Bản dịch của từ Leukodystrophy trong tiếng Việt
Leukodystrophy

Leukodystrophy (Noun)
Bất kỳ rối loạn nào về chất trắng của hệ thần kinh trung ương (đôi khi cũng ảnh hưởng đến dây thần kinh ngoại biên), đặc trưng bởi sự hình thành hoặc phá vỡ myelin bị khiếm khuyết.
Any of several disorders of the white matter of the central nervous system sometimes also affecting peripheral nerves characterized by defective formation or breakdown of myelin.
Leukodystrophy affects many children, including 200 cases reported in 2022.
Leukodystrophy ảnh hưởng đến nhiều trẻ em, bao gồm 200 trường hợp được báo cáo năm 2022.
There are no effective treatments for leukodystrophy available in most countries.
Không có phương pháp điều trị hiệu quả cho leukodystrophy có sẵn ở hầu hết các quốc gia.
Is leukodystrophy more common in boys than in girls in Vietnam?
Leukodystrophy có phổ biến hơn ở nam giới so với nữ giới ở Việt Nam không?
Leukodystrophy là một nhóm các bệnh di truyền ảnh hưởng đến chất trắng của hệ thống thần kinh trung ương, dẫn đến sự thoái hóa của myelin, là lớp bảo vệ xung quanh các sợi thần kinh. Bệnh thường gây ra các triệu chứng như mất khả năng vận động, rối loạn hành vi và khó khăn về nhận thức. Các dạng leukodystrophy khác nhau có thể có triệu chứng và tiến triển khác nhau, và phát hiện sớm là rất quan trọng cho việc can thiệp điều trị.
Từ "leukodystrophy" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "leuko" có nghĩa là "trắng" (từ "leucos"), liên quan đến chất trắng của não và tủy sống, và "dystrophy" có nghĩa là "rối loạn phát triển" hoặc "không bình thường" (từ "dys" và "trophe"). Là một thuật ngữ y học, leukodystrophy chỉ các rối loạn di truyền ảnh hưởng đến sự phát triển và chức năng của myelin - lớp màng bảo vệ dây thần kinh. Sự kết hợp của hai thành phần này phản ánh rõ nét bản chất của bệnh lý, qua đó kế thừa hình ảnh và ý nghĩa từ nguồn gốc của nó.
Leukodystrophy là một thuật ngữ y học hiếm gặp, thường xuất hiện trong các văn cảnh liên quan đến bệnh lý thần kinh và di truyền. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít được sử dụng do tính chuyên ngành cao. Cụ thể, trong phần Nghe và Nói, nó hiếm khi xuất hiện, trong khi trong phần Đọc và Viết có thể thấy trong các tài liệu khoa học thảo luận về bệnh tật. Situations phổ biến mà từ này được sử dụng bao gồm nghiên cứu y học, báo cáo lâm sàng và thảo luận về các cơ chế di truyền liên quan đến bệnh.