Bản dịch của từ Level growth trong tiếng Việt

Level growth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Level growth(Noun)

lˈɛvəl ɡrˈəʊθ
ˈɫɛvəɫ ˈɡroʊθ
01

Một giai đoạn của sự tăng dần hoặc tiến bộ

A period of gradual growth or progress.

一个逐步增长或逐步进步的阶段

Ví dụ
02

Sự cải thiện hoặc nâng cao một khía cạnh hoặc phẩm chất cụ thể nào đó

An increase or improvement in a specific aspect or quality.

某个方面或质量的提升和改善

Ví dụ
03

Mức độ tiến bộ trong việc phát triển hoặc mở rộng một thứ gì đó

A measure of progress in developing or expanding something.

这是衡量某事发展或扩展程度的一个标准。

Ví dụ