Bản dịch của từ Level growth trong tiếng Việt

Level growth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Level growth(Noun)

lˈɛvəl ɡrˈəʊθ
ˈɫɛvəɫ ˈɡroʊθ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ