Bản dịch của từ Leveling trong tiếng Việt

Leveling

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leveling (Verb)

lˈɛvəlɪŋ
lˈɛvlɪŋ
01

Làm cho bề mặt bằng phẳng hoặc có cùng một độ cao; san phẳng, làm đều cao độ.

To make something flat or of an even height.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Leveling (Noun)

lˈɛvəlɪŋ
lˈɛvlɪŋ
01

Quá trình làm cho bề mặt phẳng hoặc có cùng mức độ cao, không gồ ghề hay lệch so với nhau.

The process of making something flat or of an even height.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ