levies
levies (Noun)
Nghĩa 01 · Một khoản phí hoặc khoản thu do cơ quan nhà nước (như chính quyền, cơ quan thuế) áp đặt theo pháp luật; cũng có thể là quyền đòi nợ, yêu cầu thanh toán hợp pháp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động thu hoặc áp đặt một khoản phí, thường là thuế hoặc lệ phí do chính quyền hoặc cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một khoản tiền do cơ quan có thẩm quyền yêu cầu nộp, thường là tiền thuế, phí hoặc tiền phạt được áp đặt và thu từ người dân hoặc tổ chức.
Một khoản tiền do cơ quan có thẩm quyền yêu cầu nộp, thường là tiền thuế, phí hoặc tiền phạt được áp đặt và thu từ người dân hoặc tổ chức.
An authoritative imposition or collection of a tax fee or fine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của levies (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
levy | levies |
levies (Verb)
Nghĩa 01 · Áp đặt hoặc thu một mức phí, thuế, hoặc bắt buộc sử dụng lực/ảnh hưởng để thu/áp một khoản (ở đây nghĩa phổ biến là thu thuế, phí hoặc áp đặt một khoản bắt buộc).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Áp đặt hoặc thu (một khoản tiền, thuế, phí, hoặc biện pháp) lên ai/cái gì; bắt buộc thu hoặc thực thi (như áp đặt thuế, thu phí). Trong ngữ cảnh "bring down a strike" có thể hiểu là dùng biện pháp cưỡng chế để chấm dứt cuộc đình công hoặc áp đặt hình phạt.
Áp đặt hoặc thu (một khoản tiền, thuế, phí, hoặc biện pháp) lên ai/cái gì; bắt buộc thu hoặc thực thi (như áp đặt thuế, thu phí). Trong ngữ cảnh "bring down a strike" có thể hiểu là dùng biện pháp cưỡng chế để chấm dứt cuộc đình công hoặc áp đặt hình phạt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của levies (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | levy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | levied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | levied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | levies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | levying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Levies" là danh từ số nhiều của từ "levy", có nghĩa là việc thu thuế hoặc đánh thuế. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền áp dụng các khoản phí hay thuế đối với cá nhân hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh Anh, "levies" và "levy" có thể được phát âm hơi khác so với tiếng Anh Mỹ, nhưng sự khác biệt này không ảnh hưởng đến nghĩa của từ. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý và tài chính.