Bản dịch của từ Levorotation trong tiếng Việt

Levorotation

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Levorotation (Noun)

livoʊɹoʊtˈeɪʃn
livoʊɹoʊtˈeɪʃn
01

Quá trình quay theo hướng bên trái; sự quay sang trái quanh một trục (thường dùng trong vật lý, thiên văn hoặc mô tả chuyển động).

The process of rotation to the left.

Ví dụ

Levorotation (Verb)

livoʊɹoʊtˈeɪʃn
livoʊɹoʊtˈeɪʃn
01

Xoay hoặc quay sang bên trái.

To rotate or turn to the left.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh