Bản dịch của từ Lgbt marriage trong tiếng Việt

Lgbt marriage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lgbt marriage(Phrase)

ˈeɪˌɛlɡˌeɪbˌeɪt mˈærɪdʒ
ˈeɪˈɫɡiˈbiˈti ˈmɛrɪdʒ
01

Một sự kết hợp hợp pháp giữa hai người cùng giới được pháp luật công nhận là hôn nhân.

A legal union between two people of the same sex recognized by law as a marriage

Ví dụ
02

Nó bao gồm các quan hệ đối tác dân sự và các hình thức liên kết khác cho các cặp đôi cùng giới.

It encompasses civil partnerships and other forms of union for samesex couples

Ví dụ
03

Nó nhằm mục đích đảm bảo quyền lợi và công nhận bình đẳng cho các cặp đôi cùng giới trong các vấn đề liên quan đến luật gia đình.

It aims to provide equal rights and recognition for samesex couples in matters of family law

Ví dụ