Bản dịch của từ Liaison officers trong tiếng Việt

Liaison officers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liaison officers(Noun)

lˈaɪəzən ˈɒfɪsəz
ˈɫaɪəsən ˈɔfɪsɝz
01

Một sĩ quan chịu trách nhiệm duy trì liên lạc giữa các tổ chức hoặc nhóm.

A staff member responsible for maintaining communication between organizations or groups.

这是一个负责维系各组织或团队之间联系的人员。

Ví dụ
02

Một sĩ quan đảm nhiệm vai trò liên lạc giữa đơn vị quân đội và chính quyền dân sự

A officer who acts as a liaison between the military unit and civilian authorities.

负责军事单位与民间当局之间联络工作的官员

Ví dụ
03

Người đảm nhận vai trò làm cầu nối giúp thúc đẩy giao tiếp hoặc hợp tác giữa các nhóm

A person acts as a bridge to facilitate communication or collaboration between groups.

担任桥梁角色的人,帮助不同团体之间的沟通与合作

Ví dụ