Anh - Việt

Bản dịch của từ Liars trong tiếng Việt

liars

NounVerb

liars (Noun)

/lˈaɪɚz/
/lˈaɪɚz/
AI

Nghĩa 01

Người hay nói dối; người không nói thật.

a person who tells lies.

Ví dụ
Nhiều kẻ nói dối thao túng sự thật để có lợi thế xã hội trong cuộc trò chuyện.Many liars manipulate facts to gain social advantages in conversations.
Kẻ nói dối không xây dựng được lòng tin trong các mối quan hệ xã hội.Liars do not build trust in their social relationships with others.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của liars (Noun)

SingularPlural

liar

liars

liars (Verb)

/ˈlaɪ.ɚz/
/ˈlaɪ.ɚz/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ của động từ “lie” (nói dối). Diễn tả hành động đang nói dối, đang không nói thật.

present participle of lie.

Ví dụ
Nhiều kẻ nói dối thao túng sự thật trong các cuộc tranh luận xã hội.Many liars manipulate facts during social debates to win arguments.
Không phải tất cả người dùng mạng xã hội đều là kẻ nói dối; một số chia sẻ thông tin trung thực.Not all social media users are liars; some share honest information.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh