liars
liars (Noun)
Nghĩa 01
Người hay nói dối; người không nói thật.
a person who tells lies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của liars (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
liar | liars |
liars (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ của động từ “lie” (nói dối). Diễn tả hành động đang nói dối, đang không nói thật.
present participle of lie.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Liars" là danh từ số nhiều của từ "liar", dùng để chỉ những người không trung thực, thường xuyên nói dối hoặc cố tình truyền đạt thông tin sai lệch. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với sự nhấn âm có thể thay đổi nhẹ. Trong ngữ cảnh xã hội, từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích hành vi không trung thực.