Bản dịch của từ Liberation trong tiếng Việt
Liberation
Noun [U/C]

Liberation(Noun)
lˌɪbərˈeɪʃən
ˌɫɪbɝˈeɪʃən
01
Hành động thả tự do khỏi bị giam cầm, nô lệ hoặc đàn áp
The act of breaking free from captivity, slavery, or oppression.
解放自己摆脱束缚、奴役或压迫的行动
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
