Bản dịch của từ Library trong tiếng Việt
Library
Noun Countable

Library (Noun Countable)
lˈɪbrəri
ˈɫɪbrɝi
01
Bộ sưu tập sách, bản ghi, chương trình máy tính hoặc tài liệu khác được lưu giữ để sử dụng
A collection of books recordings computer programs or other materials kept for use
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tập hợp mã, chương trình hoặc tài nguyên số có thể được chương trình khác hoặc con người sử dụng
A collection of computer programs code or digital resources that can be used by other programs or people
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
