Bản dịch của từ Lie down on job trong tiếng Việt
Lie down on job

Lie down on job(Idiom)
Thờ ơ, lơ là hoặc cố tình không làm tròn trách nhiệm, nhiệm vụ được giao.
To neglect ones responsibilities or duties.
疏忽职责
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "lie down on the job" xuất phát từ ngôn ngữ Anh, với nguồn gốc từ động từ "lie" (nằm) kết hợp với danh từ "job" (công việc). Nguồn gốc của cụm từ này có thể được truy nguồn về những thế kỷ trước, khi việc "nằm xuống" tượng trưng cho sự lười biếng hay thiếu trách nhiệm trong công việc. Ý nghĩa hiện tại của cụm từ nhằm chỉ sự thiếu nỗ lực hoặc bỏ bê trách nhiệm trong công việc, phản ánh một thái độ tiêu cực đối với các nhiệm vụ được giao.
Cụm từ "lie down on job" không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS. Trong bài thi Nghe, Đọc, Viết và Nói, cụm này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sự lười biếng hoặc thiếu trách nhiệm trong công việc. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại về đạo đức nghề nghiệp hoặc thái độ làm việc. Tuy nhiên, việc sử dụng cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày và văn bản học thuật rất hạn chế.
Cụm từ "lie down on the job" xuất phát từ ngôn ngữ Anh, với nguồn gốc từ động từ "lie" (nằm) kết hợp với danh từ "job" (công việc). Nguồn gốc của cụm từ này có thể được truy nguồn về những thế kỷ trước, khi việc "nằm xuống" tượng trưng cho sự lười biếng hay thiếu trách nhiệm trong công việc. Ý nghĩa hiện tại của cụm từ nhằm chỉ sự thiếu nỗ lực hoặc bỏ bê trách nhiệm trong công việc, phản ánh một thái độ tiêu cực đối với các nhiệm vụ được giao.
Cụm từ "lie down on job" không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS. Trong bài thi Nghe, Đọc, Viết và Nói, cụm này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sự lười biếng hoặc thiếu trách nhiệm trong công việc. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại về đạo đức nghề nghiệp hoặc thái độ làm việc. Tuy nhiên, việc sử dụng cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày và văn bản học thuật rất hạn chế.
