Bản dịch của từ Lieutenant trong tiếng Việt

Lieutenant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lieutenant(Noun)

ljˈuːtənənt
ˈɫutənənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ