Bản dịch của từ Lieutenant trong tiếng Việt

Lieutenant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lieutenant(Noun)

ljˈuːtənənt
ˈɫutənənt
01

Một sĩ quan trong hải quân hoặc tuần tra biên giới nằm dưới cấp chỉ huy trưởng

A naval or coast guard officer with a rank below the commanding officer.

海军或海岸警卫队中,职位低于指挥官的军官

Ví dụ
02

Người đại diện hoặc trợ lý của người khác

A person who acts as a representative or assistant for someone else.

一个人担任他人的代表或助理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cấp trong quân đội hoặc cảnh sát thường thấp hơn thượng sĩ

A rank in military or police organizations that is usually below captain.

这是军队或警察组织中通常低于上尉的军衔。

Ví dụ