Bản dịch của từ Lieutenant trong tiếng Việt
Lieutenant
Noun [U/C]

Lieutenant(Noun)
ljˈuːtənənt
ˈɫutənənt
Ví dụ
02
Người đại diện hoặc trợ lý của người khác
A person who acts as a representative or assistant for someone else.
一个人担任他人的代表或助理
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
