Bản dịch của từ Life partner trong tiếng Việt
Life partner

Life partner(Idiom)
Một người bạn đời, đặc biệt là về mặt hỗ trợ về mặt tinh thần và tài chính.
A partner in life especially in terms of emotional and financial support.
Vợ/chồng hoặc người quan trọng khác.
A spouse or significant other.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "life partner" chỉ người bạn đời trong một mối quan hệ lãng mạn, thường đi kèm với sự cam kết lâu dài và hỗ trợ nhau trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ đối với khái niệm này; tuy nhiên, trong văn hóa, "life partner" có thể được hiểu rộng hơn trong bối cảnh luật pháp và xã hội ở các quốc gia khác nhau, nơi mà mối quan hệ đồng giới hoặc hôn nhân chưa được công nhận đầy đủ.
Cụm từ "life partner" được cấu thành từ hai từ "life" và "partner". Từ "life" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "lif", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "lib", mang nghĩa là sự sống hoặc sinh mệnh. Từ "partner" lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp "partenere", xuất phát từ tiếng Latin "partire", có nghĩa là chia sẻ. Ý nghĩa hiện nay của "life partner" thể hiện mối quan hệ lâu dài và bền vững giữa hai người, đan xen giá trị của sự sống và sự chia sẻ trong cuộc sống.
Cụm từ "life partner" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường được yêu cầu mô tả mối quan hệ cá nhân hoặc quan điểm về tình yêu. Trong phần Listening và Reading, cụm từ này cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến xã hội hoặc tâm lý học. Ngoài ra, "life partner" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về hôn nhân, gia đình và tình yêu, thể hiện sự cam kết bền vững giữa các cá nhân.
Thuật ngữ "life partner" chỉ người bạn đời trong một mối quan hệ lãng mạn, thường đi kèm với sự cam kết lâu dài và hỗ trợ nhau trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ đối với khái niệm này; tuy nhiên, trong văn hóa, "life partner" có thể được hiểu rộng hơn trong bối cảnh luật pháp và xã hội ở các quốc gia khác nhau, nơi mà mối quan hệ đồng giới hoặc hôn nhân chưa được công nhận đầy đủ.
Cụm từ "life partner" được cấu thành từ hai từ "life" và "partner". Từ "life" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "lif", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "lib", mang nghĩa là sự sống hoặc sinh mệnh. Từ "partner" lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp "partenere", xuất phát từ tiếng Latin "partire", có nghĩa là chia sẻ. Ý nghĩa hiện nay của "life partner" thể hiện mối quan hệ lâu dài và bền vững giữa hai người, đan xen giá trị của sự sống và sự chia sẻ trong cuộc sống.
Cụm từ "life partner" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường được yêu cầu mô tả mối quan hệ cá nhân hoặc quan điểm về tình yêu. Trong phần Listening và Reading, cụm từ này cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến xã hội hoặc tâm lý học. Ngoài ra, "life partner" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về hôn nhân, gia đình và tình yêu, thể hiện sự cam kết bền vững giữa các cá nhân.
