Bản dịch của từ Life raft trong tiếng Việt

Life raft

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Life raft (Noun)

laɪf ɹæft
laɪf ɹæft
01

Một chiếc thuyền bơm hơi nhỏ dùng để cứu người khỏi tàu chìm.

A small inflatable boat used to save people from a sinking ship.

Ví dụ

The life raft saved ten people from the sinking ship last night.

Chiếc bè cứu sinh đã cứu mười người khỏi con tàu chìm tối qua.

The rescue team did not find any life raft on the boat.

Đội cứu hộ đã không tìm thấy chiếc bè cứu sinh nào trên tàu.

Is a life raft necessary for all boats in the competition?

Liệu một chiếc bè cứu sinh có cần thiết cho tất cả các tàu trong cuộc thi không?

Life raft (Phrase)

laɪf ɹæft
laɪf ɹæft
01

Một chiếc thuyền bơm hơi nhỏ dùng để cứu người khỏi tàu chìm.

A small inflatable boat used to save people from a sinking ship.

Ví dụ

The life raft saved ten people during the shipwreck last summer.

Chiếc bè cứu sinh đã cứu mười người trong vụ đắm tàu mùa hè trước.

The life raft did not deploy during the emergency drill yesterday.

Chiếc bè cứu sinh đã không được triển khai trong buổi diễn tập khẩn cấp hôm qua.

How many people can fit in the life raft?

Có bao nhiêu người có thể ngồi trong chiếc bè cứu sinh?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Life raft cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Life raft

Không có idiom phù hợp