Bản dịch của từ Life skill trong tiếng Việt

Life skill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Life skill(Noun)

lˈaɪf skˈɪl
lˈaɪf skˈɪl
01

Một kỹ năng cần thiết để hoạt động hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày.

A skill that is essential for functioning effectively in daily life.

Ví dụ
02

Một kỹ năng thực tế góp phần nâng cao khả năng quản lý trách nhiệm cá nhân và nghề nghiệp của một người.

A practical skill that contributes to ones ability to manage personal and professional responsibilities.

Ví dụ
03

Một khả năng quan trọng giúp nâng cao khả năng của một người trong việc giải quyết các tình huống khác nhau trong cuộc sống.

A vital ability that enhances a persons capabilities for dealing with various life situations.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh