Bản dịch của từ Life skill trong tiếng Việt

Life skill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Life skill(Noun)

lˈaɪf skˈɪl
lˈaɪf skˈɪl
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh