Bản dịch của từ Lifecycle trong tiếng Việt

Lifecycle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lifecycle(Noun)

lˈaɪfsaɪkəl
ˈɫaɪfˌsaɪkəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ