Bản dịch của từ Lifelong friend trong tiếng Việt
Lifelong friend

Lifelong friend(Noun)
Một người đã là bạn từ thời thơ ấu hoặc trong một khoảng thời gian đáng kể của cuộc đời.
Someone who has been a friend since childhood or for a significant portion of life.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bạn trọn đời" là cụm từ chỉ một người bạn gắn bó lâu dài, thường qua nhiều giai đoạn khác nhau trong cuộc đời. Cụm từ này biểu thị sự thân thiết và sự hỗ trợ liên tục, cho thấy mối quan hệ bền vững. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm đầu.
"Bạn trọn đời" là cụm từ chỉ một người bạn gắn bó lâu dài, thường qua nhiều giai đoạn khác nhau trong cuộc đời. Cụm từ này biểu thị sự thân thiết và sự hỗ trợ liên tục, cho thấy mối quan hệ bền vững. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm đầu.
