Bản dịch của từ Liftable trong tiếng Việt

Liftable

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liftable(Verb)

lˈɪftəbəl
lˈɪftəbəl
01

Có thể nhấc lên; có khả năng được nâng lên (tức là vật nặng vừa sức để một người hoặc nhóm người nâng lên).

To be able to lift.

可以被抬起的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Liftable(Adjective)

lˈɪftəbəl
lˈɪftəbəl
01

Có thể được nâng lên; dễ dàng/có khả năng nâng (bằng tay hoặc bằng dụng cụ).

Capable of being lifted.

可以被提起的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh