Bản dịch của từ Light bulb trong tiếng Việt
Light bulb

Light bulb(Noun)
Một bóng đèn thủy tinh chân không chứa dây tóc kim loại được đốt nóng bằng điện trở để tạo ra ánh sáng.
An evacuated glass bulb containing a metal filament which is heated by electrical resistance to produce light.
(nghĩa bóng) Được dùng để chỉ sự xuất hiện đột ngột của một nhận thức, một nguồn cảm hứng, một ý tưởng hoặc những thứ tương tự.
Figuratively Used in reference to the sudden arrival of a realization an inspiration an idea or the like.
(bằng cách mở rộng) Một vật giống như một bóng đèn và chuyển đổi điện thành ánh sáng bằng bất kỳ quá trình nào.
By extension An article that resembles such a bulb and converts electricity to light by any process.
Dạng danh từ của Light bulb (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Light bulb | Light bulbs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bóng đèn là thiết bị điện được sử dụng để phát sáng, thường bao gồm một dây tóc hoặc hợp chất bán dẫn bên trong một thùng chứa khí. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "light bulb" được sử dụng phổ biến, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ "bulb" cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn như chỉ các loại bóng đèn khác nhau. Sự khác biệt về ngữ âm và ngữ nghĩa giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở cách phát âm và các tổng hợp từ khóa liên quan, nhưng ý nghĩa cơ bản về nguồn ánh sáng thì vẫn được duy trì.
Từ "light bulb" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "light" bắt nguồn từ tiếng Latinh "lux", nghĩa là ánh sáng, và "bulb" xuất phát từ từ Latinh "bulbus", nghĩa là củ hành hoặc bầu. Khái niệm "light bulb" được phát triển vào thế kỷ 19 khi công nghệ điện được phát minh, để chỉ thiết bị phát sáng. Sự kết hợp của hai thành phần này phản ánh chức năng chính của thiết bị: phát ra ánh sáng qua nguồn điện.
Trong bối cảnh IELTS, cụm từ "light bulb" thường xuất hiện với tần suất thấp, chủ yếu trong phần Speaking và Writing, khi thảo luận về công nghệ, sự phát triển hay giải pháp năng lượng. Trong các lĩnh vực khác, "light bulb" được sử dụng phổ biến khi nói đến ánh sáng, thiết bị điện hoặc trong ngữ cảnh biểu tượng hóa ý tưởng sáng tạo, như "ý tưởng chợt lóe lên". Từ này thể hiện sự chuyển đổi từ tối tăm sang ánh sáng, phù hợp với nhiều chủ đề trong giáo dục và khoa học.
Bóng đèn là thiết bị điện được sử dụng để phát sáng, thường bao gồm một dây tóc hoặc hợp chất bán dẫn bên trong một thùng chứa khí. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "light bulb" được sử dụng phổ biến, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ "bulb" cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn như chỉ các loại bóng đèn khác nhau. Sự khác biệt về ngữ âm và ngữ nghĩa giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở cách phát âm và các tổng hợp từ khóa liên quan, nhưng ý nghĩa cơ bản về nguồn ánh sáng thì vẫn được duy trì.
Từ "light bulb" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "light" bắt nguồn từ tiếng Latinh "lux", nghĩa là ánh sáng, và "bulb" xuất phát từ từ Latinh "bulbus", nghĩa là củ hành hoặc bầu. Khái niệm "light bulb" được phát triển vào thế kỷ 19 khi công nghệ điện được phát minh, để chỉ thiết bị phát sáng. Sự kết hợp của hai thành phần này phản ánh chức năng chính của thiết bị: phát ra ánh sáng qua nguồn điện.
Trong bối cảnh IELTS, cụm từ "light bulb" thường xuất hiện với tần suất thấp, chủ yếu trong phần Speaking và Writing, khi thảo luận về công nghệ, sự phát triển hay giải pháp năng lượng. Trong các lĩnh vực khác, "light bulb" được sử dụng phổ biến khi nói đến ánh sáng, thiết bị điện hoặc trong ngữ cảnh biểu tượng hóa ý tưởng sáng tạo, như "ý tưởng chợt lóe lên". Từ này thể hiện sự chuyển đổi từ tối tăm sang ánh sáng, phù hợp với nhiều chủ đề trong giáo dục và khoa học.
