Bản dịch của từ Lighting plot trong tiếng Việt

Lighting plot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lighting plot(Noun)

lˈaɪtɨŋ plˈɑt
lˈaɪtɨŋ plˈɑt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ