Bản dịch của từ Like riding a bicycle trong tiếng Việt

Like riding a bicycle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Like riding a bicycle(Phrase)

lˈaɪk ɹˈaɪdɨŋ ə bˈaɪsɨkəl
lˈaɪk ɹˈaɪdɨŋ ə bˈaɪsɨkəl
01

Một kỹ năng học rồi khá dễ giữ và khó quên.

Once you've learned a skill, it's easy to maintain and hard to forget.

这是一项一旦掌握就难以忘怀、容易记住的技能。

Ví dụ
02

Thường dùng để mô tả một tình huống hoặc hành động dễ hiểu, dễ dàng thực hiện sau khi đã quen thuộc.

This is used to describe a situation or action that becomes easy or intuitive once you've learned it.

一旦学会后,就能轻松理解的情况或行动,简单明了,直观易懂。

Ví dụ
03

Nói về việc thành thạo một kỹ năng thông qua luyện tập và lặp đi lặp lại.

Talking about mastering a skill through practice and repetition.

指通过反复练习掌握一项技能。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh