Bản dịch của từ Like this trong tiếng Việt

Like this

Verb Adverb Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Like this(Verb)

laɪk ðɪs
laɪk ðɪs
01

Thích; ưa thích; cảm thấy có thiện cảm với ai hoặc cái gì hơn những lựa chọn khác.

Have a preference for.

倾向于

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Like this(Adverb)

laɪk ðɪs
laɪk ðɪs
01

Thế này; theo cách như vậy — diễn tả cách làm hoặc trạng thái giống như đã nêu hoặc đang chỉ ra

In this way.

以这种方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Like this(Preposition)

laɪk ðɪs
laɪk ðɪs
01

Diễn tả sự giống nhau; theo cách như thế này, tương tự như vậy.

Similar to.

类似于

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh