likeable
likeable (Adjective)
Nghĩa 01 · Mô tả người dễ mến, thân thiện, dễ gây thiện cảm với người khác — dễ được người khác thích.
Mô tả người dễ mến, thân thiện, dễ gây thiện cảm với người khác — dễ được người khác thích.
especially of a person pleasant friendly and easy to like.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của likeable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
likeable có thể thích | more likeable dễ thích hơn | most likeable dễ thích nhất |
Kết hợp từ của likeable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dễ thương ngay từ cái nhìn đầu tiên immediately likeable | Nhiều người thấy Sarah rất dễ mến ngay từ lần gặp đầu tiên. Many people find Sarah immediately likeable at the first meeting. |
rất dễ thương immensely likeable | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy rất được yêu thích. Her social media posts are immensely likeable. |
rất được ưa thích very likeable | Nhiều sinh viên thấy Sarah rất dễ mến trong các cuộc thảo luận nhóm. Many students find Sarah very likeable during group discussions. |
dễ được thích nhất most likeable | Cô ấy là người được yêu thích nhất trong câu lạc bộ xã hội của chúng tôi. She is the most likeable person in our social club. |
thực sự đáng yêu genuinely likeable | Cô ấy thực sự dễ thương và có nhiều bạn trên mạng xã hội. She is genuinely likeable and has many friends on social media. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "likeable" (hoặc "likable" trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là dễ thương, được yêu mến hoặc có khả năng thu hút sự yêu thích. Trong tiếng Anh Anh, "likeable" thường được sử dụng phổ biến hơn, trong khi "likable" được chấp nhận trong tiếng Anh Mỹ nhưng không phải là dạng chính thức. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự, nhưng cách viết khác nhau có thể ảnh hưởng đến phong cách viết trong từng ngữ cảnh. Từ này thường được dùng để mô tả tính cách của con người hoặc các nhân vật trong văn học.