Bản dịch của từ Likeable trong tiếng Việt

Likeable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Likeable(Adjective)

lˈɑɪkəbl̩
lˈɑɪkəbl̩
01

Mô tả người dễ mến, thân thiện, dễ gây thiện cảm với người khác — dễ được người khác thích.

Especially of a person pleasant friendly and easy to like.

Ví dụ

Dạng tính từ của Likeable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Likeable

Có thể thích

More likeable

Dễ thích hơn

Most likeable

Dễ thích nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ