Anh - Việt

Bản dịch của từ Likeable trong tiếng Việt

likeable

Adjective

likeable (Adjective)

/lˈɑɪkəbl̩/
/lˈɑɪkəbl̩/
AI

Nghĩa 01 · Mô tả người dễ mến, thân thiện, dễ gây thiện cảm với người khác — dễ được người khác thích.

Mô tả người dễ mến, thân thiện, dễ gây thiện cảm với người khác — dễ được người khác thích.

especially of a person pleasant friendly and easy to like.

Ví dụ
Cô ấy là một người dễ thương luôn giúp đỡ người khác.She is a likeable person who always helps others.
Người đồng nghiệp mới rất dễ mến và hòa đồng với mọi người.The new colleague is very likeable and gets along with everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của likeable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

likeable

có thể thích

more likeable

dễ thích hơn

most likeable

dễ thích nhất

Kết hợp từ của likeable (Adjective)

ADVERB + likeableVERB + likeable
Kết hợp từ của likeable
Collocation
Ví dụ

dễ thương ngay từ cái nhìn đầu tiên

immediately likeable

Nhiều người thấy Sarah rất dễ mến ngay từ lần gặp đầu tiên.

Many people find Sarah immediately likeable at the first meeting.

rất dễ thương

immensely likeable

Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy rất được yêu thích.

Her social media posts are immensely likeable.

rất được ưa thích

very likeable

Nhiều sinh viên thấy Sarah rất dễ mến trong các cuộc thảo luận nhóm.

Many students find Sarah very likeable during group discussions.

dễ được thích nhất

most likeable

Cô ấy là người được yêu thích nhất trong câu lạc bộ xã hội của chúng tôi.

She is the most likeable person in our social club.

thực sự đáng yêu

genuinely likeable

Cô ấy thực sự dễ thương và có nhiều bạn trên mạng xã hội.

She is genuinely likeable and has many friends on social media.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh