Bản dịch của từ Lilac trong tiếng Việt

Lilac

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lilac(Noun)

lˈɪlæk
ˈɫɪɫək
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ