Bản dịch của từ Limestone trong tiếng Việt
Limestone

Limestone (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Đá vôi (limestone) là một loại đá trầm tích chủ yếu được hình thành từ các mảnh vỏ của động vật biển, canxi cacbonat (CaCO3) và một số khoáng chất khác. Đá vôi thường được sử dụng trong xây dựng, sản xuất vôi và xi măng. Trong tiếng Anh, "limestone" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, cách thức vận dụng trong các ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực.
Đá vôi (limestone) là một loại đá trầm tích chủ yếu được hình thành từ các mảnh vỏ của động vật biển, canxi cacbonat (CaCO3) và một số khoáng chất khác. Đá vôi thường được sử dụng trong xây dựng, sản xuất vôi và xi măng. Trong tiếng Anh, "limestone" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, cách thức vận dụng trong các ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực.
