Bản dịch của từ Liminal trong tiếng Việt

Liminal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liminal(Adjective)

lˈɪmənl̩
lˈɪmənl̩
01

Liên quan đến giai đoạn chuyển tiếp hoặc giai đoạn khởi đầu của một quá trình — tức là ở giữa trạng thái cũ và trạng thái mới, không hoàn toàn thuộc về bên nào.

Relating to a transitional or initial stage of a process.

过渡阶段的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ vị trí nằm ở ranh giới hoặc ngay sát ngưỡng giữa hai trạng thái, hai khu vực hoặc hai giai đoạn — tức là ở giữa, trên cả hai bên của một đường biên hoặc ngưỡng chuyển tiếp.

Occupying a position at, or on both sides of, a boundary or threshold.

处于边界或阈值的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh