limited
limited (Adjective)
Nghĩa 01 · Bị hạn chế; có giới hạn, không nhiều hoặc không rộng rãi do quy định hoặc điều kiện nào đó.
Bị hạn chế; có giới hạn, không nhiều hoặc không rộng rãi do quy định hoặc điều kiện nào đó.
Limits, restrictions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của limited (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
limited giới hạn | more limited giới hạn hơn | most limited giới hạn nhất |
Kết hợp từ của limited (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngày càng hạn chế increasingly limited | Vòng tròn xã hội của anh ấy ngày càng hẹp do lịch trình bận rộn. His social circle became increasingly limited due to his busy schedule. |
không tránh khỏi hạn chế inevitably limited | Trong phần nói IELTS, thời gian chắc chắn bị giới hạn ở hai phút cho mỗi câu trả lời. In IELTS speaking, time is inevitably limited to two minutes for each answer. |
hạn chế rõ ràng decidedly limited | Từ vựng của tôi cho bài thi nói IELTS rất hạn chế vì tôi chỉ học trong hai tuần. My vocabulary for the IELTS speaking test is decidedly limited because I only study for two weeks. |
hạn chế nghiêm trọng severely limited | Giao tiếp xã hội của anh ấy bị hạn chế nghiêm trọng do sự nhút nhát của mình. His social interactions were severely limited due to his shyness. |
thừa nhận hạn chế admittedly limited | Tôi thừa nhận kiến thức hạn chế về xu hướng truyền thông xã hội. I have admittedly limited knowledge on social media trends. |
limited (Verb)
Nghĩa 01 · “Limited” là dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của động từ “limit” (giới hạn). Nghĩa là đã đặt giới hạn, hạn chế hoặc đã làm cho cái gì đó không vượt quá mức nào đó.
“Limited” là dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của động từ “limit” (giới hạn). Nghĩa là đã đặt giới hạn, hạn chế hoặc đã làm cho cái gì đó không vượt quá mức nào đó.
simple past and past participle of limit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của limited (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | limit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | limited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | limited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | limits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | limiting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "limited" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị giới hạn hoặc có mức độ, số lượng không nhiều. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng tương tự nhau, không có sự phân biệt rõ rệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "limited" có thể đi kèm với nhiều danh từ khác nhau để tạo thành các cụm từ có nghĩa khác nhau, như "limited edition" (phiên bản giới hạn) hay "limited resource" (tài nguyên giới hạn), nhấn mạnh đến tính chất hạn chế trong các tình huống cụ thể.