Bản dịch của từ Limited company trong tiếng Việt
Limited company

Limited company(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Công ty trách nhiệm hữu hạn (limited company) là một hình thức doanh nghiệp mà trách nhiệm tài chính của các thành viên bị giới hạn theo mức độ vốn góp. Ở Anh, thuật ngữ này thường đề cập đến các công ty tư nhân trách nhiệm hữu hạn (Private Limited Company - Ltd) và công ty đại chúng (Public Limited Company - PLC), trong khi ở Mỹ, tương đương là "limited liability company" (LLC) nhưng có cấu trúc pháp lý khác. Sự khác biệt giữa các loại hình này ảnh hưởng đến quyền sở hữu, quản lý và khả năng huy động vốn.
Thuật ngữ "limited company" xuất phát từ tiếng Latinh "limitare", có nghĩa là "hạn chế" hoặc "giới hạn". Khái niệm này phát triển trong bối cảnh thương mại thế kỷ 19, khi luật pháp Anh quy định các công ty trách nhiệm hữu hạn, nhằm bảo vệ tài sản cá nhân của các cổ đông trước các khoản nợ của công ty. Ngày nay, thuật ngữ này chỉ những doanh nghiệp có trách nhiệm hữu hạn, điều tiết rõ ràng quyền lợi và nghĩa vụ giữa các thành viên.
Thuật ngữ "limited company" thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi có thể thảo luận về cấu trúc doanh nghiệp cũng như các khái niệm về luật thương mại. Trong bối cảnh rộng lớn hơn, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong các tài liệu pháp lý và kinh tế, đặc biệt liên quan đến loại hình doanh nghiệp có trách nhiệm hữu hạn, giới hạn trách nhiệm tài chính của các cổ đông. Thông thường, "limited company" được nhắc đến khi nói về các vấn đề như thuế, phát triển kinh doanh và quản trị doanh nghiệp.
Công ty trách nhiệm hữu hạn (limited company) là một hình thức doanh nghiệp mà trách nhiệm tài chính của các thành viên bị giới hạn theo mức độ vốn góp. Ở Anh, thuật ngữ này thường đề cập đến các công ty tư nhân trách nhiệm hữu hạn (Private Limited Company - Ltd) và công ty đại chúng (Public Limited Company - PLC), trong khi ở Mỹ, tương đương là "limited liability company" (LLC) nhưng có cấu trúc pháp lý khác. Sự khác biệt giữa các loại hình này ảnh hưởng đến quyền sở hữu, quản lý và khả năng huy động vốn.
Thuật ngữ "limited company" xuất phát từ tiếng Latinh "limitare", có nghĩa là "hạn chế" hoặc "giới hạn". Khái niệm này phát triển trong bối cảnh thương mại thế kỷ 19, khi luật pháp Anh quy định các công ty trách nhiệm hữu hạn, nhằm bảo vệ tài sản cá nhân của các cổ đông trước các khoản nợ của công ty. Ngày nay, thuật ngữ này chỉ những doanh nghiệp có trách nhiệm hữu hạn, điều tiết rõ ràng quyền lợi và nghĩa vụ giữa các thành viên.
Thuật ngữ "limited company" thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi có thể thảo luận về cấu trúc doanh nghiệp cũng như các khái niệm về luật thương mại. Trong bối cảnh rộng lớn hơn, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong các tài liệu pháp lý và kinh tế, đặc biệt liên quan đến loại hình doanh nghiệp có trách nhiệm hữu hạn, giới hạn trách nhiệm tài chính của các cổ đông. Thông thường, "limited company" được nhắc đến khi nói về các vấn đề như thuế, phát triển kinh doanh và quản trị doanh nghiệp.
