Bản dịch của từ Limited competency trong tiếng Việt
Limited competency

Limited competency (Noun)
Khả năng hiểu và thực hiện các nhiệm vụ cụ thể ở một mức độ nhất định, nhưng không đầy đủ hoặc toàn diện.
The ability to understand and perform specific tasks to a certain extent, but not fully or comprehensively.
Một đặc điểm của việc có kỹ năng hoặc trình độ bị hạn chế trong một lĩnh vực cụ thể.
A characteristic of having restricted skills or qualifications in a particular area.
Trạng thái không có kỹ năng hoặc kiến thức đủ để đạt được các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nhất định.
The state of having inadequate skills or knowledge to meet certain standards or requirements.