Bản dịch của từ Limiting functions trong tiếng Việt

Limiting functions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limiting functions(Phrase)

lˈɪmɪtɪŋ fˈʌŋkʃənz
ˈɫɪmətɪŋ ˈfəŋkʃənz
01

Các chức năng áp đặt giới hạn trong bối cảnh toán học

Functions impose constraints within a mathematical context.

这些函数在数学背景下用于施加约束。

Ví dụ
02

Các hàm hạn chế các giá trị có thể của các biến trong một mô hình toán học

Constraints limit the possible values of variables in a mathematical model.

限制数学模型中变量可能取值的函数

Ví dụ
03

Các hàm được sử dụng để xác định giới hạn trong các bài toán tối ưu hóa

These functions are used to set boundaries in optimization problems.

用来设置优化问题中的约束条件的函数

Ví dụ