Anh - Việt
limply
Adverb
limply (Adverb)
/lˈɪmpli/
/ˈlɪmp.li/
AI
Nghĩa 01
một cách mềm nhũn; yếu ớt; không có độ cứng
in a limp manner; weakly, without stiffness or firmness
Ví dụ
Cô ấy vẫy tay yếu ớt khi phát biểu trong sự kiện xã hội.She limply waved her hand during the social event speech.
Anh ấy không chấp nhận một cách yếu ớt các quy tắc xã hội không công bằng ở trường.He did not limply accept the unfair social rules at school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
một cách uể oải, thiếu sinh lực
in a listless or lacking energy manner; spiritlessly
Ví dụ
Cô ấy trả lời câu hỏi một cách yếu ớt trong sự kiện xã hội hôm qua.She answered the question limply during the social event yesterday.
Anh ấy không tham gia một cách thờ ơ vào các hoạt động câu lạc bộ xã hội tháng trước.He did not participate limply in the social club's activities last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
một cách võng xuống, rũ xuống
in a drooping or flaccid way (for example, a limp flag or limb)
Ví dụ
Biểu ngữ biểu tình treo lỏng lẻo trong sự kiện xã hội yên tĩnh.The protest banner hung limply during the quiet social event.
Cô ấy không vẫy tay yếu ớt với đám đông trong buổi họp mặt xã hội.She did not wave limply at the crowd during the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
một cách thiếu nhiệt tình, thiếu quyết tâm
without enthusiasm or conviction; feebly
Ví dụ
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách yếu ớt trong bài kiểm tra kỹ năng xã hội.He answered the question limply during the social skills test.
Cô ấy không cười nhạt nhẽo tại bữa tiệc, mà thể hiện niềm vui thật sự.She did not smile limply at the party, showing real joy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa