Bản dịch của từ Line item trong tiếng Việt
Line item
Noun [U/C]

Line item(Noun)
lˈaɪn ˈaɪtəm
lˈaɪn ˈaɪtəm
01
Một mục cá nhân được liệt kê trong đơn đặt hàng, hóa đơn hoặc biên lai.
An individual item listed in a purchase order, invoice, or receipt.
Ví dụ
02
Một dòng riêng biệt trong báo cáo hoặc sổ sách kế toán cung cấp phân tích chi phí.
A distinct line in a report or an accounting ledger that provides a breakdown of costs.
Ví dụ
