Bản dịch của từ Line negative trong tiếng Việt
Line negative
Noun [U/C]

Line negative (Noun)
lˈaɪn nˈɛɡətɨv
lˈaɪn nˈɛɡətɨv
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Trong kỹ thuật điện, một loại tín hiệu chỉ ra mức điện áp âm.
In electrical engineering, a type of signal that indicates a negative voltage level.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Line negative
Không có idiom phù hợp