Bản dịch của từ Line stretching trong tiếng Việt
Line stretching
Noun [U/C]

Line stretching (Noun)
lˈaɪn stɹˈɛtʃɨŋ
lˈaɪn stɹˈɛtʃɨŋ
01
Một phương pháp kéo dài hoặc mở rộng một đường thẳng hoặc một loạt điểm vượt ra ngoài các kích thước ban đầu.
A method of extending or lengthening a line or series of points beyond its original dimensions.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một khái niệm trong viễn thông đề cập đến việc kéo dài đường truyền hoặc phân định tín hiệu.
A concept in telecommunications referring to the elongation of a transmission path or signal demarcation.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Line stretching
Không có idiom phù hợp