Bản dịch của từ Linear accelerator trong tiếng Việt
Linear accelerator

Linear accelerator (Noun)
The linear accelerator improved cancer treatment for patients in our community.
Máy gia tốc thẳng đã cải thiện điều trị ung thư cho bệnh nhân trong cộng đồng.
The linear accelerator did not reduce treatment time for all patients.
Máy gia tốc thẳng không giảm thời gian điều trị cho tất cả bệnh nhân.
Is the linear accelerator available at the local hospital for treatments?
Máy gia tốc thẳng có sẵn tại bệnh viện địa phương để điều trị không?
Bộ gia tốc tuyến tính (linear accelerator) là một thiết bị sử dụng trong y học và vật lý hạt, có chức năng gia tốc các hạt như electron hoặc ion để tạo ra bức xạ ion hóa. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý điện trường, làm tăng tốc độ của các hạt. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về thuật ngữ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, tùy thuộc vào ngữ điệu của từng khu vực.
Thuật ngữ "linear accelerator" xuất phát từ tiếng Latinh "linearis", nghĩa là "thẳng", và "accelerare", có nghĩa là "tăng tốc". Cấu trúc từ này phản ánh nguyên lý hoạt động của thiết bị, tức là tăng tốc hạt trong một đường thẳng. Kể từ giữa thế kỷ 20, linear accelerator đã trở thành công cụ quan trọng trong vật lý hạt và y học, đặc biệt trong điều trị ung thư, nhờ vào khả năng tạo ra các chùm tia năng lượng cao với độ chính xác cao.
Từ "linear accelerator" (máy gia tốc tuyến tính) ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết, do nó mang tính chất chuyên ngành cao. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực vật lý hạt nhân và y học, đặc biệt trong điều trị ung thư và nghiên cứu vật lý. Cụ thể, nó thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, bài giảng đại học và hội thảo chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp