Bản dịch của từ Lineup trong tiếng Việt

Lineup

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lineup(Noun)

lˈɪnʌp
ˈɫɪˌnəp
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ