Bản dịch của từ Lingered on trong tiếng Việt
Lingered on
Phrase

Lingered on(Phrase)
lˈɪŋɡəd ˈɒn
ˈɫɪŋɝd ˈɑn
01
Để tồn tại lâu dài, đặc biệt sau khi người khác hoặc những thứ khác đã rời đi
Continuing to exist, especially after others or things have gone away.
在别人或事物离开后,自己还能继续坚持的,尤其关键。
Ví dụ
