Bản dịch của từ Lingered on trong tiếng Việt

Lingered on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lingered on(Phrase)

lˈɪŋɡəd ˈɒn
ˈɫɪŋɝd ˈɑn
01

Để tồn tại lâu dài, đặc biệt sau khi người khác hoặc những thứ khác đã rời đi

Continuing to exist, especially after others or things have gone away.

在别人或事物离开后,自己还能继续坚持的,尤其关键。

Ví dụ
02

Ở lại nơi đó quá lâu

Stay somewhere longer than necessary

停留时间过长

Ví dụ
03

Duy trì trạng thái hoặc điều kiện nào đó

Maintain in a state or condition.

保持在某种状态或条件中

Ví dụ