Bản dịch của từ Lingeringly trong tiếng Việt

Lingeringly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lingeringly (Adverb)

lˈɪŋɡərɪŋli
ˈlɪŋ.ɡɚ.ɪŋ.li
01

Một cách lưu luyến, miễn cưỡng, do dự, mang vẻ nuối tiếc

With reluctance or lingering attachment; hesitantly or wistfully

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách kéo dài; tồn tại hoặc dai dẳng trong thời gian dài

In a way that lingers; remaining or persisting for a long time

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cách chậm chạp, kéo dài, từ tốn

In a slow, drawn-out manner; slowly and prolonged

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa