Bản dịch của từ Linkback trong tiếng Việt
Linkback
Noun [U/C]

Linkback(Noun)
lˈɪŋkˌæk
lˈɪŋkˌæk
Ví dụ
02
Một liên kết trong blog hoặc trang web trỏ lại các trang khác nhằm tạo ra sự kết nối hoặc thể hiện mối quan hệ.
A reference in a blog or webpage that simply links back to another page to create a connection or indicate a relationship.
这是指在博客或网页上的一个链接,它指向另一页内容,从而建立连接或表达某种关联关系。
Ví dụ
03
Một lời cảm ơn hoặc trích dẫn trên trang web thể hiện sự ghi nhận nguồn gốc nội dung hoặc thông tin gốc.
A citation or acknowledgment on a website that credits the original source of content or information.
网页中的致谢或引用,表明内容或信息的出处来源。
Ví dụ
