Bản dịch của từ Linty trong tiếng Việt

Linty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Linty(Adjective)

lˈɪnti
lˈɪnti
01

Có phủ đầy xơ vải, bụi vải hay những mảnh vải nhỏ (lint). Dùng để mô tả đồ vật hoặc quần áo bị bám nhiều xơ vải.

Covered with lint.

布满纤维的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh