Bản dịch của từ Lion dance trong tiếng Việt
Lion dance

Lion dance (Noun)
Một điệu múa truyền thống của Trung Quốc được biểu diễn bởi những người bắt chước chuyển động của sư tử trong trang phục sư tử, thường dành cho các lễ kỷ niệm và lễ hội.
A traditional Chinese dance performed by people mimicking a lions movements in a lion costume typically for celebrations and festivals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Múa lân là một nghệ thuật biểu diễn truyền thống phổ biến trong văn hóa Đông Á, đặc biệt là ở Trung Quốc. Với sự kết hợp giữa âm nhạc, vũ đạo và khả năng biểu cảm, múa lân thường được trình diễn trong các lễ hội, sự kiện tôn giáo và lễ hội để cầu may mắn và xua tan vận xui. Từ "lion dance" trong tiếng Anh không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng và bối cảnh văn hóa.
Múa lân là một nghệ thuật biểu diễn truyền thống phổ biến trong văn hóa Đông Á, đặc biệt là ở Trung Quốc. Với sự kết hợp giữa âm nhạc, vũ đạo và khả năng biểu cảm, múa lân thường được trình diễn trong các lễ hội, sự kiện tôn giáo và lễ hội để cầu may mắn và xua tan vận xui. Từ "lion dance" trong tiếng Anh không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng và bối cảnh văn hóa.
