Bản dịch của từ Lip sync trong tiếng Việt

Lip sync

Noun [U/C] Verb Phrase Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lip sync(Noun)

lˈɪpsɨŋk
lˈɪpsɨŋk
01

Hành động hoặc kỹ năng di chuyển môi theo đúng nhịp lời nói hoặc bài hát, thường để giả vờ đang hát hoặc nói thật mà không phát ra âm thanh.

The action or skill of moving your lips in time with speech or a song.

嘴唇同步

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lip sync(Verb)

lˈɪpsɨŋk
lˈɪpsɨŋk
01

Diễn miệng theo lời nói hoặc bài hát: chuyển động môi đồng bộ với lời nói hoặc ca từ trong khi giả vờ như đang nói hoặc hát (không phát ra âm thanh thật).

To move your lips in time with speech or a song while pretending to speak or sing.

假唱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Lip sync (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Lip sync

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Lip synced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Lip synced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Lip syncs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Lip syncing

Lip sync(Phrase)

lˈɪpsɨŋk
lˈɪpsɨŋk
01

Hành động di chuyển môi cùng lúc với phát lại âm thanh (giả vờ hát hoặc nói theo giọng đã thu sẵn) để trông như đang phát ra âm thanh thật.

The simultaneous lip movement and audio playback.

嘴唇同步动作与音频播放。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lip sync(Noun Countable)

lˈɪpsɨŋk
lˈɪpsɨŋk
01

Hình thức biểu diễn trong đó người trình diễn giả vờ hát hoặc nói theo lời bài hát/đoạn thoại, trong khi giọng thực sự được phát (do người khác hát/nói hoặc bản thu âm).

A form of entertainment in which performers pretend to sing or say something while their words are actually being spoken or sung by someone else.

假唱表演

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh