Bản dịch của từ Lipidosis trong tiếng Việt

Lipidosis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lipidosis(Noun)

lɪpɪdˈoʊsɪs
lɪpɪdˈoʊsɪs
01

Rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi sự tích tụ bất thường của chất béo trong các mô của cơ thể.

This is a metabolic disorder characterized by the abnormal accumulation of lipids in body tissues.

这是一种代谢障碍,表现为脂质在身体组织中的异常堆积。

Ví dụ
02

Một nhóm các rối loạn do sự tích tụ lipid trong tế bào, gây ảnh hưởng đến chức năng của các cơ quan khác nhau.

This disorder group arises from lipid buildup in cells, leading to various organ dysfunctions.

这是一类由于脂质在细胞内堆积而引发的疾病群,导致多器官功能障碍。

Ví dụ
03

Một tình trạng có thể ảnh hưởng đến cả động vật lẫn con người, thường liên quan đến chế độ ăn uống và quá trình trao đổi chất.

This condition can affect both animals and humans, often related to diet and metabolism.

這是一種可能影響動物與人類的狀況,通常與飲食和新陳代謝有關。

Ví dụ