Bản dịch của từ Lipoma trong tiếng Việt
Lipoma

Lipoma (Noun)
John was diagnosed with a lipoma during his last health check-up.
John được chẩn đoán mắc lipoma trong lần kiểm tra sức khỏe gần nhất.
Many people do not know what a lipoma is or its effects.
Nhiều người không biết lipoma là gì hoặc tác động của nó.
Can a lipoma grow larger over time without causing pain?
Liệu lipoma có thể lớn hơn theo thời gian mà không gây đau không?
Họ từ
Lipoma là một khối u lành tính, phát triển từ mô mỡ, thường xuất hiện dưới da. Chúng có thể hình thành ở bất kỳ vùng nào trên cơ thể, nhưng phổ biến nhất là ở cổ, vai và lưng. Lipoma thường không gây đau và di chuyển dễ dàng khi chạm vào. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, phát âm có thể hơi khác nhau. Lipoma thuộc loại bệnh u mềm và thường không yêu cầu điều trị trừ khi gây khó chịu về mặt thẩm mỹ hoặc chức năng.
Từ "lipoma" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "lipo" xuất phát từ "lipos", có nghĩa là "mỡ", và "oma" có nghĩa là "khối u". Định nghĩa này đã được duy trì trong các tài liệu y học từ thế kỷ 19, khi nó được sử dụng để chỉ những khối u mỡ lành tính. Sự kết hợp của hai thành phần này phản ánh chính xác bản chất của lipoma, một khối u tích tụ tế bào mỡ thường gặp trong cơ thể con người, đồng thời củng cố sự phát triển của từ ngữ trong ngữ cảnh y khoa hiện đại.
Từ "lipoma" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS liên quan đến y tế và sinh học, nhưng tần suất sử dụng không cao trong các phần khác như Nghe, Nói hay Đọc. "Lipoma" là một khối u mỡ lành tính thường gặp trong lâm sàng, thường được đề cập trong các ngữ cảnh y tế như báo cáo bệnh án, nghiên cứu khoa học hoặc trong các cuộc thảo luận về sức khỏe. Mặc dù không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, nó vẫn quan trọng trong lĩnh vực chuyên môn y khoa.