Bản dịch của từ Lipstick trong tiếng Việt

Lipstick

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lipstick (Noun)

lˈɪpstɪk
lˈɪpstɪk
01

Một loại mỹ phẩm dạng thỏi rắn, có màu, được bôi lên môi để tạo màu sắc và thường làm mềm hoặc làm bóng môi.

Coloured cosmetic applied to the lips from a small solid stick.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh