Bản dịch của từ Liquid alternative trong tiếng Việt

Liquid alternative

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liquid alternative(Noun)

lˈɪkwəd ˈɔltɝnətɨv
lˈɪkwəd ˈɔltɝnətɨv
01

Một khoản đầu tư nhằm cung cấp lợi tức tương tự như quỹ phòng ngừa hoặc vốn đầu tư tư nhân nhưng dễ dàng giao dịch hoặc bán hơn.

An investment that seeks to provide returns similar to hedge funds or private equity but is more easily tradable or saleable.

Ví dụ
02

Một loại quỹ tương hỗ hoặc phương tiện đầu tư khác sử dụng các chiến lược tương tự như các chiến lược đầu tư thay thế, bao gồm chiến lược cổ phiếu dài/ngắn hoặc chiến lược toàn cầu.

A type of mutual fund or other investment vehicle that uses strategies similar to those found in the alternative investment space, including long/short equity or global macro strategies.

Ví dụ
03

Các phương tiện đầu tư được thiết kế để cung cấp lợi ích đa dạng hóa thường liên quan đến quỹ phòng ngừa nhưng với tính thanh khoản cao hơn.

Investment vehicles that are designed to provide diversification benefits typically associated with hedge funds but with higher liquidity.

Ví dụ