Bản dịch của từ Liquid alternative trong tiếng Việt
Liquid alternative
Noun [U/C]

Liquid alternative(Noun)
lˈɪkwəd ˈɔltɝnətɨv
lˈɪkwəd ˈɔltɝnətɨv
Ví dụ
02
Một loại quỹ tương hỗ hoặc phương tiện đầu tư khác sử dụng các chiến lược tương tự như các chiến lược đầu tư thay thế, bao gồm chiến lược cổ phiếu dài/ngắn hoặc chiến lược toàn cầu.
A type of mutual fund or other investment vehicle that uses strategies similar to those found in the alternative investment space, including long/short equity or global macro strategies.
Ví dụ
03
Các phương tiện đầu tư được thiết kế để cung cấp lợi ích đa dạng hóa thường liên quan đến quỹ phòng ngừa nhưng với tính thanh khoản cao hơn.
Investment vehicles that are designed to provide diversification benefits typically associated with hedge funds but with higher liquidity.
Ví dụ
