Bản dịch của từ Liquor trong tiếng Việt
Liquor

Liquor (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đồ uống có cồn, đặc biệt là các loại rượu chưng cất mạnh (như vodka, whisky, rum)
Alcoholic drink, especially distilled spirits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liquor (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngâm (cái gì đó, nhất là mạch nha) trong nước để làm mềm, chiết xuất hoặc chuẩn bị cho bước tiếp theo.
Steep (something, especially malt) in water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "liquor" chỉ các loại đồ uống có cồn, thường được sản xuất từ quá trình chưng cất các nguyên liệu như ngũ cốc, trái cây hoặc củ. Trong tiếng Anh, "liquor" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với nghĩa tương tự; tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ này cũng có thể mở rộng hơn để chỉ các loại nước giải khát nói chung. Sự khác biệt về phát âm không đáng kể, nhưng "liquor" trong tiếng Mỹ thường được nhấn mạnh hơn.
Từ "liquor" chỉ các loại đồ uống có cồn, thường được sản xuất từ quá trình chưng cất các nguyên liệu như ngũ cốc, trái cây hoặc củ. Trong tiếng Anh, "liquor" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với nghĩa tương tự; tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ này cũng có thể mở rộng hơn để chỉ các loại nước giải khát nói chung. Sự khác biệt về phát âm không đáng kể, nhưng "liquor" trong tiếng Mỹ thường được nhấn mạnh hơn.
