Bản dịch của từ Liquor trong tiếng Việt

Liquor

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liquor (Noun)

lˈɪkɚ
lˈɪkəɹ
01

Chất lỏng thu được sau khi ngâm, luộc hoặc nấu thứ gì đó; nước dùng hoặc nước ngâm có vị và mùi của vật liệu đã được ngâm/luộc.

Liquid in which something has been steeped or cooked.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồ uống có cồn, đặc biệt là các loại rượu chưng cất mạnh (như vodka, whisky, rum)

Alcoholic drink, especially distilled spirits.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Liquor (Verb)

lˈɪkɚ
lˈɪkəɹ
01

Bôi dầu hoặc mỡ lên (da, vật liệu da) để làm mềm, bảo dưỡng và chống khô nứt.

Dress (leather) with grease or oil.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngâm (cái gì đó, nhất là mạch nha) trong nước để làm mềm, chiết xuất hoặc chuẩn bị cho bước tiếp theo.

Steep (something, especially malt) in water.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh