Bản dịch của từ Liquor trong tiếng Việt
Liquor
Noun [U/C]

Liquor(Noun)
lˈɪkwɔː
ˈɫɪkwɝ
01
Bất kỳ đồ uống có cồn hoặc chất lỏng gây say nào
Any alcoholic beverage or intoxicating liquid.
任何含酒精的饮品或会让人醉的液体都算在内。
Ví dụ
Liquor

Bất kỳ đồ uống có cồn hoặc chất lỏng gây say nào
Any alcoholic beverage or intoxicating liquid.
任何含酒精的饮品或会让人醉的液体都算在内。