Bản dịch của từ Lis pendens trong tiếng Việt
Lis pendens

Lis pendens (Noun)
The court issued a lis pendens against the property in March 2023.
Tòa án đã ban hành một thông báo lis pendens đối với tài sản vào tháng 3 năm 2023.
There is no lis pendens filed for the Johnson family's home.
Không có thông báo lis pendens nào được nộp cho ngôi nhà của gia đình Johnson.
"Lis pendens" là một thuật ngữ pháp lý có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là "trong quá trình khiếu kiện". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ một thông báo được đăng công khai về một vụ kiện đang diễn ra liên quan đến một tài sản cụ thể. Từ này không có sự khác biệt về phiên âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể được nhìn nhận khác nhau trong ngữ cảnh pháp lý tại các quốc gia. "Lis pendens" được sử dụng để thông báo cho bên thứ ba về sự tranh chấp tài sản, nhằm ngăn chặn việc chuyển nhượng tài sản đó trong thời gian vụ án chưa được giải quyết.
"Lis pendens" xuất phát từ tiếng Latinh, có nghĩa là "các vụ kiện đang chờ xử". Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ một thông báo về một vụ kiện hiện tại ảnh hưởng đến quyền sở hữu bất động sản cụ thể. Nguyên gốc của thuật ngữ này nằm trong hệ thống pháp luật của La Mã cổ đại, phản ánh sự cần thiết của việc công nhận các tranh chấp pháp lý để bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Sự phát triển này phù hợp với vai trò của "lis pendens" trong hệ thống pháp luật hiện đại, nơi nó hỗ trợ minh bạch và bảo vệ quyền lợi trong giao dịch bất động sản.
"Lis pendens" là một thuật ngữ pháp lý thường được sử dụng trong ngữ cảnh của quy trình tố tụng và bất động sản, diễn tả một thông báo về việc có vụ kiện đang diễn ra liên quan đến tài sản cụ thể. Trong IELTS, từ này ít xuất hiện, thường chỉ thấy trong phần Reading liên quan đến luật pháp hoặc kinh tế. Tuy nhiên, trong các tình huống thực tiễn, "lis pendens" thường được sử dụng khi thông báo cho các bên quan tâm rằng quyền sở hữu tài sản có thể bị tranh chấp, nhằm bảo vệ quyền lợi pháp lý cho bên nguyên đơn.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp