Bản dịch của từ Listener in trong tiếng Việt

Listener in

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Listener in(Noun)

lˈɪsənɚ ɨn
lˈɪsənɚ ɨn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ