Bản dịch của từ Listing requirement trong tiếng Việt
Listing requirement
Noun [U/C]

Listing requirement (Noun)
lˈɪstɨŋ ɹɨkwˈaɪɹmənt
lˈɪstɨŋ ɹɨkwˈaɪɹmənt
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một tiêu chuẩn pháp lý hoặc quy định điều chỉnh cách thức đăng ký các mục hoặc thực thể.
A legal or regulatory standard that governs how items or entities are listed.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Listing requirement
Không có idiom phù hợp